Thông số kỹ thuật
| Model | CFS-18VGPF/CFS-18VGPC |
| Màu sắc | Trắng |
| Nhà sản xuất | Comfee |
| Xuất xứ sản phẩm | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2025 |
| Thời gian bảo hành | 36 Tháng |
| Địa điểm bảo hành | Toàn Quốc |
| Loại máy lạnh | Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Kiểu dáng | Máy lạnh treo tường |
| Công suất máy lạnh | 2 HP |
| Tốc độ làm lạnh trung bình | 18000 BTU |
| Công nghệ Inverter | AI Inverter |
| Làm lạnh nhanh | Hyper Tech |
| Khả năng lọc khí máy lạnh | Có |
| Khử mùi máy lạnh | Có khử mùi |
| Chế độ gió | Cảm biến hướng gió theo người dùng (Follow me) |
| Chế độ hẹn giờ | Lập trình hoạt động cho cả tuần |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Tự khởi động lại sau khi có điện | Có |
| Xua muỗi | Không |
| Khả năng khử ẩm máy lạnh | Có |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 1250/990/860 m³/h |
| Lưu lượng gió dàn nóng | 2100 m³/h |
| Độ ồn dàn lạnh | 44.5/37/34.5 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 56 dB |
| Gas sử dụng | Gas R32 |
| Phạm vi hiệu quả | Từ 24 – 35 m² |
| Tiêu thụ điện | 1.758 kW/h – 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.11) |
| Kích thước dàn lạnh (RxSxC) | 975 x 218 x 308 mm |
| Kích thước dàn nóng (RxSxC) | 765 x 303 x 555 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 10.9 kg |
| Khối lượng dàn nóng | 25.1 kg |
| Kích thước thùng dàn lạnh | 1065 x 300 x 385 mm |
| Kích thước thùng dàn nóng | 887 x 337 x 610 mm |
| Khối lượng thùng dàn lạnh | 14.2 kg |
| Khối lượng thùng dàn nóng | 27.4 kg |
| Kết nối Wifi | Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone |
| Tiện ích khác | Cấp nguồn 2 đầu (DN hoac DL) |





















