Thông số kỹ thuật
| TỔNG QUAN | |
| Công suất làm lạnh | 2 HP |
| Công suất tiêu thụ điện | 1.71 kW/h |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Loại máy | 1 chiều lạnh |
| Loại gas | R32 |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 20 – 30 m² |
| Tính năng nổi bật | Loại bỏ hiệu quả 99% các loại vi khuẩn, mùi hôi, hạt bụi mịn như PM2.5 nhờ công nghệ nanoe-X thế hệ thứ 2Hỗ trợ kết nối Wi-Fi và điều khiển từ xa bằng điện thoại qua ứng dụng Panasonic Comfort CloudChế độ Powerful giúp làm lạnh cực nhanhCánh đảo gió lớn phía dưới giúp lan tỏa khí mát ra khắp phòngChế độ Quiet giúp làm giảm độ ồn của dàn lạnh mang lại không gian yên tĩnh, thanh bìnhChế độ ngủ ban đêm |
| THÔNG SỐ DÀN LẠNH | |
| Công suất làm lạnh | 17.700 Btu |
| Hiệu suất năng lượng | 5.11 |
| Sao năng lượng | 5 |
| Độ ồn | 44/34/28 dB |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước dàn lạnh (Dài x Cao x Dày) | 765 × 290 × 214 mm |
| Kích thước dàn nóng (Dài x Cao x Dày) | 824 × 619 × 299 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 29 kg |
| BẢO HÀNH VÀ XUẤT XỨ | |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Năm sản xuất | 2024 |















