Thông số kỹ thuật
| Model | IEC18M2 |
| Màu sắc | Trắng |
| Nhà sản xuất | LG |
| Thương hiệu đến từ | Hàn Quốc |
| Xuất xứ sản phẩm | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |
| Địa điểm bảo hành | Toàn Quốc |
| Loại máy lạnh | Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Kiểu dáng | Máy lạnh treo tường |
| Công suất máy lạnh | 2 HP |
| Tốc độ làm lạnh tối thiểu | 3200 BTU |
| Tốc độ làm lạnh trung bình | 18100 BTU |
| Tốc độ làm lạnh tối đa | 20560 BTU |
| Công nghệ Inverter | Có Inverter |
| Tem năng lượng | 5 sao |
| Làm lạnh nhanh | Powerful |
| Khả năng lọc khí | Lọc bụi mịn PM 2.5 |
| Khử mùi máy lạnh | Lọc khí khử mùi bằng ion |
| Chế độ gió | Làm lạnh nhanh, hướng gió dễ chịu |
| Chế độ hẹn giờ | Có |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Tự khởi động lại sau khi có điện | Có |
| Xua muỗi | Không |
| Khả năng khử ẩm máy lạnh | Không |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 18.0 – 12.7 – 10.2 – 8.4 m³/phút |
| Lưu lượng gió dàn nóng | 31.0 m³/phút |
| Độ ồn trung bình (dB) | 33/50 dB |
| Độ ồn dàn lạnh | 42/35/37/19 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 50 dB |
| Gas sử dụng | Gas R32 |
| Phạm vi hiệu quả | Từ 15 – 20m² |
| Tiêu thụ điện | 5.3 kW |
| Kích thước dàn lạnh (RxSxC) | Dài 998 mm – Rộng 345 mm – Cao 210 mm |
| Kích thước dàn nóng (RxSxC) | Dài 770 mm – Rộng 545 mm – Cao 288 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 10.8 kg |
| Khối lượng dàn nóng | 27.5 kg |
| Kết nối Wifi | Có |















