Thông số kỹ thuật
| Loại máy giặt | Cửa trên |
|---|---|
| Lồng giặt | Lồng đứng |
| Khối lượng giặt | 16 Kg |
| Số người sử dụng | Trên 7 người |
| Kiểu động cơ | Truyền động trực tiếp |
| Tốc độ quay vắt tối đa | Hãng không công bố |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu nắp máy | Kính chịu lực |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Năm ra mắt | 2023 |
| Thời gian bảo hành động cơ | Trọn đời |
| Mức tiêu thụ điện năng Hiệu suất sử dụng điện | 4.75 Wh/kg |
| Loại Inverter | DD Inverter |
| Công nghệ giặt Chương trình | Đồ trẻ em Vải lụa Giặt AI Chương trình I-Wash Đồ thể thao Đồ Jeans Đồ cotton Vệ sinh lồng giặt Giặt thơm Giặt nhẹ Giặt nhanh Chăn mền |
| Công nghệ giặt | Smart Dosing tự động phân bổ nước giặt và nước xả Mâm giặt kháng khuẩn ABT Lồng giặt Pillow |
| Bảng điều khiển và Tiện ích Bảng điều khiển | Song ngữ Anh – Việt có núm xoay, cảm ứng và màn hình hiển thị |
| Tiện ích | Vệ sinh lồng giặt Van sử dụng mực nước thấp Khóa trẻ em Hẹn giờ giặt |
| Thông tin lắp đặt Kích thước – Khối lượng | Cao 108.5 cm – Ngang 63 cm – Sâu 64 cm – Nặng 48 kg |
| Chiều dài ống cấp nước | 157 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 157 cm |
| Hãng | Aqua. Xem thông tin hãng |




























