Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ||
| Xuất xứ | Thương hiệu Việt – Sản xuất tại Thái Lan | |
| Loại Gas lạnh | R410A | |
| Loại máy | Không inverter (không tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | |
| Công suất làm lạnh | 1.5 Hp (1.5 Ngựa) – 12.000 Btu/h | |
| Sử dụng cho phòng | Diện tích 16 – 20 m² hoặc 48 – 60 m³ khí | |
| Nguồn điện (Ph/V/Hz) | 1 Pha, 220 – 240 V, 50Hz | |
| Công suất tiêu thụ điện | 1,1 kW | |
| Kích thước ống đồng Gas (mm) | 6.35 / 12.7 | |
| DÀN LẠNH | ||
| Kích thước dàn lạnh (mm) | 296 x 850 x 205 (mm) | |
| Trọng lượng dàn lạnh (Kg) | 11 (Kg) | |
| DÀN NÓNG | ||
| Kích thước dàn nóng (mm) | 370 x 850 x 620 (mm) | |
| Trọng lượng dàn nóng (Kg) | 28 (Kg) | |











