Thông số kỹ thuật
| Xuất xứ | Thương hiệu Nhật – Sản xuất tại Thái Lan |
| Loại Gas lạnh | R32 |
| Loại máy | Inverter – Loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 1.5 Hp (1.5 Ngựa) – 12.300 Btu/h – 3.6 kW |
| Sử dụng cho phòng | Diện tích 16 – 20 m² hoặc 48 – 60 m³ khí (thích hợp cho phòng khách văn phòng) |
| Nguồn điện | 1 Pha, 220 – 240 V, 50Hz |
| Công suất tiêu thụ điện | 1.26 kW |
| Kích thước ống đồng Gas | 6/10 |
| Chiều dài ống gas tối đa | 15 |
| Chênh lệch độ cao (tối đa) | 12 |
| Hiệu suất năng lượng CSPF | 5.38 |
| Dàn lạnh | |
| Model dàn lạnh | FTKB35ZVMV |
| Kích thước dàn lạnh | 285 x 770 x 242 (mm) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8 kg |
| Dàn nóng | |
| Kích thước dàn nóng | 550 × 675 × 284 (mm) |
| Model dàn nóng | RKB35ZVMV |
| Trọng lượng dàn nóng | 22 kg |





















