Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Model (Dàn lạnh/Dàn nóng) | CS-RU9CKH-8D / CU-RU9CKH-8D |
| Loại máy | Inverter – 1 Chiều lạnh |
| Công suất làm lạnh | 9.040 BTU (Từ 2.860 – 10.900 BTU) |
| Công suất điện | 1.0 HP (1 Ngựa) |
| Phạm vi hiệu quả | Dưới 15 m2 (Từ 30 – 45 m3) |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF) | 5.40 (Tiết kiệm điện 5 sao) |
| Điện năng tiêu thụ trung bình | ~ 0.68 kW/h |
| Môi chất lạnh (Gas) | R32 |
| Công nghệ lọc khí | Nanoe-X (Thế hệ 3), Nanoe-G (Lọc bụi mịn PM2.5) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Digital Inverter & ECO tích hợp AI |
| Kích thước dàn lạnh (RxCxS) | 779 x 290 x 209 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8.0 Kg |
| Kích thước dàn nóng (RxCxS) | 650 x 511 x 230 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 18.0 Kg |
| Kích thước ống đồng (Lỏng/Gas) | Ø6.35 / Ø9.52 mm |
| Chiều dài ống tối đa | 20 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 15 m |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Bảo hành chính hãng | Thân máy 1 năm, Máy nén 7 năm |

















