Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ||
| Xuất xứ | Thương hiệu Nhật – Sản xuất tại Trung Quốc | |
| Loại Gas lạnh | R410A | |
| Loại máy | Không inverter (không tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | |
| Công suất làm lạnh | 2.0 Hp (2.0 Ngựa) – 24.255 Btu/h | |
| Sử dụng cho phòng | Diện tích 24 – 27 m² hoặc 72 – 81 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng) | |
| Nguồn điện (Ph/V/Hz) | 1 pha, 220 – 240V, 50Hz | |
| Công suất tiêu thụ điện | 2,5 Kw | |
| Kích thước ống đồng Gas (mm) | 6.35 / 15.88 | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | COP (W/W) 2.83 | |
| DÀN LẠNH | ||
| Model dàn lạnh | FDF71CR-S5 | |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | 1.850 x 600 x 320 (mm) | |
| Trọng lượng dàn lạnh (Kg) | 49 (kg) | |
| DÀN NÓNG | ||
| Model dàn nóng | FDC71CR-S5 | |
| Kích thước dàn nóng (mm) | 640 x 915 x 290 (mm) | |
| Trọng lượng dàn nóng (Kg) | 47 (kg) | |

















