Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.0hp NIS-C18R2T28
Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.0hp NIS-C18R2T28
Mã sản phẩm:
NIS-C18R2T28
Trạng thái:
Còn hàng
Số lần xem:
2
Giá kho chỉ:
8,499,000 đ
Giá siêu thị:
11,800,000 đ
-
+
Thêm vào giỏ hàng
Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2T28 làm lạnh nhanh chóng với công nghệ Turbo, công suất 2 HP – 18.000 BTU, hỗ trợ công nghệ tiết kiệm điện hiện đại Inverter, Economy, đi kèm nhiều chế độ tiện ích như hút ẩm, hẹn giờ bật tắt máy, chức năng tự động làm sạch iClean,…
- GIÁ TỐT NHẤT
Cam kết giá tốt nhất cho Khách hàng - BẢO HÀNH
Cam kết bảo hành chính hãng - CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ
Đổi trả dễ dàng những Sản phẩm bị lỗi - GIAO HÀNG ĐẢM BẢO
Giao hàng tại nhà
KHO HÀNG
Địa chỉ: 34/5A Nguyễn Thị Thập, Tân Thuận, TPHCM
Hotline: 0919 425 579
Email: dienmaysaithanhQ7@gmail.com
Website: dienmaysaithanh.com
Địa chỉ: 34/5A Nguyễn Thị Thập, Tân Thuận, TPHCM
Hotline: 0919 425 579
Email: dienmaysaithanhQ7@gmail.com
Website: dienmaysaithanh.com
Thông số kỹ thuật
| Model | NIS-C18R2T28 |
|---|---|
| Loại máy | Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Máy lạnh Inverter |
| Công suất làm lạnh | 2 HP – 18.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Độ ồn trung bình | 44/36/31 – 52 dB |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin |
| Loại Gas | R-32 |
| Tiêu thụ điện | 1.8 kW/h |
| Nhãn năng lượng | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.54) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter,Economy |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc 6 trong 1 |
| Chế độ gió | Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Turbo |
| Tiện ích | Tự động làm sạch Auto Clean Cảm biến nhiệt độ I Feel Chế độ cài đặt yêu thích I-set Chức năng hút ẩm Hẹn giờ bật tắt máy Tự khởi động lại khi có điện Chế độ vận hành khi ngủ |
| Kích thước – Khối lượng dàn lạnh | Dài 92 cm – Cao 30.6 cm – Dày 19.5 cm – Nặng 10.5 kg |
| Kích thước – Khối lượng dàn nóng | Dài 79.5 cm – Cao 54.9 cm – Dày 29.5 cm – Nặng 25 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 25m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh | 10m |
| Dòng điện vào | Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6/12 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |
| Hãng | Nagakawa |
| Dòng sản phẩm | 2023 |
| Sản xuất tại | Malaysia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh | 3 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng | Máy nén 10 năm |
| Bảo hành sản phẩm | 2 năm |





